耦园

ǒu yuánngẫu viên

Hán Việt: ngẫu viên · Pinyin: ǒu yuán

Tổng quan

Vườn Nghỉ Dưỡng Của Cặp Đôi ở Tô Châu, Giang Tô

Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vườn Ẩm Viên
  • Tần suất từ Vườn Nghỉ Dưỡng Của Cặp Đôi ở Tô Châu, Giang Tô

Eng

  • Cihui Couple's Retreat Garden in Suzhou, Jiangsu
  • Tần suất từ Couple's Retreat Garden in Suzhou, Jiangsu

Từ liên quan

Gần nghĩa

园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃 · 园地 · 园外 · 园子