耳聽是虛,眼見爲實
Pinyin: ěr tīng shì xū,yǎn jiàn wéi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 聽 (thính) + 是 (thị) + 虛 (hư) + , + 眼 (nhãn) + 見 (kiến) + 爲 (vi) + 實 (thật)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虚:虚假。听到的不足信,亲眼看到的才真实可靠。
Pinyin: ěr tīng shì xū,yǎn jiàn wéi shí
Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 聽 (thính) + 是 (thị) + 虛 (hư) + , + 眼 (nhãn) + 見 (kiến) + 爲 (vi) + 實 (thật)