耳髮

ěr fanhĩ phát

Hán Việt: nhĩ phát · Pinyin: ěr fa

Tổng quan

(nam) tóc mai

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 髮 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nữ) lọn tóc rủ xuống hai bên thái dương

Eng

  • Cihui (men) sideburns/(women) lengths of hair that hang down over the temples

Từ liên quan

Gần nghĩa

髮絲 · 發喪 · 髮乳 · 發交 · 發亮 · 发付 · 發令 · 發作