耶爾德勒姆阿克布盧特
da nhĩ đức lặc mỗ a khắc bố lô đặc
Hán Việt: da nhĩ đức lặc mỗ a khắc bố lô đặc · Pinyin: yē ěr dé lè mǔ ā kè bù lú tè
Tổng quan
Cấu tạo: 耶 (da) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 勒 (lặc) + 姆 (mỗ) + 阿 (a) + 克 (khắc) + 布 (bố) + 盧 (lô) + 特 (đặc)