职位高 zhí wèi gāo·chức vị cao Hán Việt: chức vị cao · Pinyin: zhí wèi gāo Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 位 (vị) + 高 (cao)Pinyinzhí wèi gāoHán Việtchức vị caoTừ loạitínhCấu tạo職 + 位 + 高 · chức + vị + cao nghĩa thành phần: chức + vị + cao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức caoĐứcHandedict hochgestellt Từ liên quan Gần nghĩa职位高的 · 职位 · 職位 · 位高任重 · 位高望重 · 职位分类 · 职位空缺