聯合包裹服務公司
liên hợp bao khỏa phục vụ công ti
Hán Việt: liên hợp bao khỏa phục vụ công ti · Pinyin: lián hé bāo guǒ fú wù gōng sī
Tổng quan
Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp Nhất (UPS)
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 包 (bao) + 裹 (khỏa) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 公 (công) + 司 (ti)
Nghĩa
Việt
- Cihui Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp Nhất (UPS)
Eng
- CC-CEDICT United Parcel Service (UPS)
- Cihui United Parcel Service (UPS)