聯合公報

lián hé gōng bàoliên hợp công báo

Hán Việt: liên hợp công báo · Pinyin: lián hé gōng bào

Tổng quan

CÔNG BÁO công bố chung; tuyên bố chung

新华 · Tân Hoa Đại lục

通常是兩國政府領袖會晤之後所發布的一項聲明,屬於政治、外交的文書。如開羅宣言、波茨坦宣言。聯合公報的重要性不在於形式,而在於其政治環境和需要。它純粹只是一個政策聲明而已。

Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 公 (công) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông cáo chung
  • VietPhrases tuyên bố chung
  • Tần suất từ tuyên bố chung
  • Biên soạn 聯合公報 iánhé gōngbào n. joint communiqué M:¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常是兩國政府領袖會晤之後所發布的一項聲明,屬於政治、外交的文書。如開羅宣言、波茨坦宣言。聯合公報的重要性不在於形式,而在於其政治環境和需要。它純粹只是一個政策聲明而已。

Eng

  • Cihui joint announcement
  • Tần suất từ 聯合公報 iánhé gōngbào n. joint communiqué M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

公报私仇 · 公报记者 · 联合主义 · 聯合企業 · 聯合軍演 · 聯合發表 · 聯合品牌 · 聯合聲明