聯合國環境規劃署
liên hợp quốc hoàn cảnh quy hoạch thự
Hán Việt: liên hợp quốc hoàn cảnh quy hoạch thự · Pinyin: lián hé guó huán jìng guī huà shǔ
Tổng quan
Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 規 (quy) + 劃 (hoạch) + 署 (thự)
Nghĩa
Việt
- Cihui Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
Eng
- CC-CEDICT United Nations Environment Program (UNEP)
- Cihui United Nations Environment Program (UNEP)