聯邦直轄部落地區

lián bāng zhí xiá bù luò dì qū liên bang trực hạt bộ lạc địa khu

Hán Việt: liên bang trực hạt bộ lạc địa khu · Pinyin: lián bāng zhí xiá bù luò dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bang) + (trực) + (hạt) + (bộ) + (lạc) + (địa) + (khu)