記論外道 kí luận ngoại đạo Hán Việt: kí luận ngoại đạo Tổng quan (流派)謂弘毘伽羅論之人也。玄應音義二十三曰:「記論外道,即毘伽論是也。」☸ Cấu tạo: 记 (kí) + 论 (luận) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)Hán Việtkí luận ngoại đạoCấu tạo记 + 论 + 外 + 道 · kí + luận + ngoại + đạo nghĩa thành phần: kí + luận + ngoại + đạo Nghĩa ViệtCihui (流派)謂弘毘伽羅論之人也。玄應音義二十三曰:「記論外道,即毘伽論是也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa外道三寶 · 外道六師 · 外道四執 · 外道四宗 · 外道相善 · 外道之梵天 · 外道十一宗 · 外道十六宗