聳企 sǒng qǐ·tủng xí Hán Việt: tủng xí · Pinyin: sǒng qǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹企望。耸﹐通"竦"。 Cấu tạo: 聳 (tủng) + 企 (xí)Pinyinsǒng qǐHán Việttủng xíCấu tạo聳 + 企 · tủng + xí nghĩa thành phần: tủng + xí Từ liên quan Gần nghĩa企業 · 企劃 · 企及 · 企圖 · 企慕 · 企投 · 企望 · 企求