聿修

yù xiūduật tu

Hán Việt: duật tu · Pinyin: yù xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"聿修"。

Cấu tạo: 聿 (duật) + 修 (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"聿修"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙