肘脉 trửu mạch Hán Việt: trửu mạch Tổng quan xương trụ; gân trụ cánh (côn trùng) Cấu tạo: 肘 (trửu) + 脈 (mạch)Hán Việttrửu mạchTừ loạidanhCấu tạo肘 + 脈 · trửu + mạch nghĩa thành phần: trửu + mạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xương trụTần suất từ xương trụ; gân trụ cánh (côn trùng) Từ liên quan Gần nghĩa肘击 · 肘子 · 肘状 · 肘窝 · 肘窩 · 肘腋 · 肘部 · 脈像