脈像

mạch tượng

Hán Việt: mạch tượng

Tổng quan

mạch tượng (cách gọi của đông y)

Cấu tạo: 脉 (mạch) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch tượng

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末