胀的

trướng đích

Hán Việt: trướng đích

Tổng quan

có thể sưng phồng; có thể căng phồng

Cấu tạo: 脹 (trướng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căng phồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情