背义忘恩

bèi yù wàng ēnbối nghĩa vong ân

Hán Việt: bối nghĩa vong ân · Pinyin: bèi yù wàng ēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指背弃道义,忘却恩德。同“背恩忘义”。

Cấu tạo: 背 (bối) + 義 (nghĩa) + 忘 (vong) + 恩 (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"背恩忘义"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忘恩负义 · 忘恩的 · 忘恩者 · 忘恩负义地 · 忘恩负义的 · 忘恩失義 · 忘恩背義 · 忘恩負義