背離

bèi lí bối li

Hán Việt: bối li · Pinyin: bèi lí

Tổng quan

rời xa | lệch khỏi | lệch lạc

Cấu tạo: (bối) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời xa | lệch khỏi | lệch lạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背棄離叛。如:「你這樣做不是背離了正道?不可取!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开~故土,流浪在外; 违背不能~基本原则。
  • Tân Hoa Tự Điển ①离开~故土,流浪在外。②违背不能~基本原则。

Eng

  • CC-CEDICT to depart from|to deviate from|deviation
  • Cihui to depart from; to deviate from; deviation

ja

  • JMdict estrangement|alienation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

背叛

Từ trái nghĩa

归附 · 趋附 · 返回 · 遵从 · 遵循 · 遵照