遵循
tuân tuần
Hán Việt: tuân tuần · Pinyin: zūn xún
Tổng quan
tuân theo | tuân thủ | làm theo
Nghĩa
Việt
- Cihui tuân theo | tuân thủ | làm theo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遵守依從。如:「現代國民皆應遵循禮法,以維持社會秩序。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遵照遵循教诲|古圣遗训一一遵循。
Eng
- CC-CEDICT to follow; to abide by; to comply with
- Cihui to follow; to abide by; to comply with; compliance