胖次

pàng cìbàn thứ

Hán Việt: bàn thứ · Pinyin: pàng cì

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) quần lót nữ (từ mượn)

Cấu tạo: 胖 (bàn) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần lót
  • Tần suất từ (tiếng lóng Internet) quần lót nữ (từ mượn)

Eng

  • Cihui (Internet slang) panties (loanword)
  • Tần suất từ (Internet slang) panties (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

次之 · 次于 · 次优 · 次位 · 次值 · 次元 · 次后 · 次品