次值 thứ trị Hán Việt: thứ trị Tổng quan giá trị dưới Cấu tạo: 次 (thứ) + 值 (trị)Hán Việtthứ trịTừ loạidanhCấu tạo次 + 值 · thứ + trị nghĩa thành phần: thứ + trị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị conMainlandKaggle Zh-Vi subvalue Từ liên quan Gần nghĩa值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日