胡安安東尼奧薩馬蘭奇

hú ān ān dōng ní ào sà mǎ lán qí hồ an an đông ni áo tát mã lan kì

Hán Việt: hồ an an đông ni áo tát mã lan kì · Pinyin: hú ān ān dōng ní ào sà mǎ lán qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (an) + (an) + (đông) + (ni) + (áo) + (tát) + (mã) + (lan) + (kì)