胡志明市證券交易所
hồ chí minh thị chứng khoán giao dịch sở
Hán Việt: hồ chí minh thị chứng khoán giao dịch sở · Pinyin: hú zhì míng shì zhèng quàn jiāo yì suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 胡 (hồ) + 志 (chí) + 明 (minh) + 市 (thị) + 證 (chứng) + 券 (khoán) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)