胧光 lóng guāng·lông quang Hán Việt: lông quang · Pinyin: lóng guāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹白光。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 月光。晉.張華〈情詩〉五首之二:「明月曜清景,朧光照玄墀。」 Cấu tạo: 朧 (lông) + 光 (quang)Pinyinlóng guāngHán Việtlông quangTừ loạidanhCấu tạo朧 + 光 · lông + quang nghĩa thành phần: lông + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹白光。 Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀