脛大於股者難以步
hĩnh đại vu cổ giả nan dĩ bộ
Hán Việt: hĩnh đại vu cổ giả nan dĩ bộ · Pinyin: jìng dà yú gǔ zhě nán yǐ bù
Tổng quan
Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 大 (đại) + 於 (vu) + 股 (cổ) + 者 (giả) + 難 (nan) + 以 (dĩ) + 步 (bộ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胫:小腿;股:大腿;步:行走。小腿比大腿大则无法稳健地走路。比喻本末倒置则无法相互配合使用。