胰腺

yí xiàndi tuyến

Hán Việt: di tuyến · Pinyin: yí xiàn

Tổng quan

tuyến tuỵ; ống tuỵ

新华 · Tân Hoa Đại lục

胰。(图“人的消化系统”)

Cấu tạo: 胰 (di) + 腺 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến tụy tuyến tuỵ; ống tuỵ。胰。
  • Tần suất từ tụy; (giải phẫu) tuỵ, tuyến tuỵ; tuyến tụy; tuyến tuỵ; ống tuỵ; ống tuỵ
  • Biên soạn 胰腺 yíxiàn n. pancreas

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胰。(图“人的消化系统”)

Eng

  • Cihui pancreas
  • Tần suất từ 胰腺 yíxiàn n. pancreas

Đức

  • Handedict Pankreas, Bauchspeicheldrüse (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胰腺炎 · 胰腺的 · 胰子 · 胰岛 · 胰液 · 胰脏 · 腺体 · 腺样