胳膊断了

gē bo duàn liǎo

Pinyin: gē bo duàn liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 胳 + 膊 (bác) + 斷 (đoạn) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cánh tay

Đức

  • Handedict Armbruch (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胳膊肘儿 · 胳膊肘子 · 胳膊腕子 · 胳膊肘 · 胳膊肘往外拐 · 胳膊肘朝外拐 · 胳膊窝