胸懷祖國,放眼世界
Pinyin: xiōng huái zǔ guó,fàng yǎn shì jiè
Tổng quan
Cấu tạo: 胸 (hung) + 懷 (hoài) + 祖 (tổ) + 國 (quốc) + , + 放 (phóng) + 眼 (nhãn) + 世 (thế) + 界 (giới)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怀:怀藏。胸中怀藏祖国,眼光要放远到全世界
Pinyin: xiōng huái zǔ guó,fàng yǎn shì jiè
Cấu tạo: 胸 (hung) + 懷 (hoài) + 祖 (tổ) + 國 (quốc) + , + 放 (phóng) + 眼 (nhãn) + 世 (thế) + 界 (giới)