胼冒 pián mào·biền mạo Hán Việt: biền mạo · Pinyin: pián mào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.坚固壮盛。 Cấu tạo: 胼 (biền) + 冒 (mạo)Pinyinpián màoHán Việtbiền mạoCấu tạo胼 + 冒 · biền + mạo nghĩa thành phần: biền + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.坚固壮盛。 Từ liên quan Gần nghĩa冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒号 · 冒名 · 冒地 · 冒失 · 冒头