胼胝体

pián zhī tǐbiền chi thể

Hán Việt: biền chi thể · Pinyin: pián zhī tǐ

Tổng quan

* thể chai

新华 · Tân Hoa Đại lục

大脑两半球的底部联合大脑两半球的神经纤维组织。(图“人的脑”)

Cấu tạo: 胼 (biền) + 胝 (chi) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) thể chai
  • Tần suất từ thể chai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大脑两半球的底部联合大脑两半球的神经纤维组织。(图“人的脑”)

Eng

  • JMdict corpus callosum
  • Cihui (anatomy) corpus callosum
  • Tần suất từ (anatomy) corpus callosum

Đức

  • Handedict Corpus callosum (Hirnregion) (S, Anat)

ja

  • JMdict 胼胝体(べんちたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胼胝体沟 · 胼胝质 · 胼胝 · 胼胝体的 · 胼胝体上的 · 胼胝体下的 · 胼胝之劳 · 胼胝手足