胼胝质 biền chi chất Hán Việt: biền chi chất Tổng quan caloza Cấu tạo: 胼 (biền) + 胝 (chi) + 質 (chất)Hán Việtbiền chi chấtTừ loạidanhCấu tạo胼 + 胝 + 質 · biền + chi + chất nghĩa thành phần: biền + chi + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 calozaTần suất từ caloza Từ liên quan Gần nghĩa胼胝体 · 胼胝 · 胼胝体沟 · 胼胝之劳 · 胼胝手足 · 胼胝体的 · 胼胝体上的 · 胼胝体下的