能力成熟程度模型

năng lực thành thục trình độ mô hình

Hán Việt: năng lực thành thục trình độ mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (lực) + (thành) + (thục) + (trình) + (độ) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui capability maturity model (CMM)