能量循环

năng lượng tuần hoàn

Hán Việt: năng lượng tuần hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济 · 循环论证