脂渣 zhī zhā·chi tra Hán Việt: chi tra · Pinyin: zhī zhā Tổng quan sử phần giáp che ống chân, xà cạp, tóp mỡ Cấu tạo: 脂 (chi) + 渣 (tra)Pinyinzhī zhāHán Việtchi traCấu tạo脂 + 渣 · chi + tra nghĩa thành phần: chi + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mỡ vụnĐứcHandedict Beinschiene Từ liên quan Gần nghĩa渣化 · 渣块 · 渣子 · 渣滓 · 渣男 · 脂油 · 脂类 · 脂粉