脂质

zhī zhìchi chất

Hán Việt: chi chất · Pinyin: zhī zhì

Tổng quan

(hoá học) Lipit (hoá học) Lipit (hoá học) Lipit

Cấu tạo: 脂 (chi) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất béo
  • Google Alex v6 lipit
  • Tần suất từ (hoá học) Lipit (hoá học) Lipit (hoá học) Lipit

Eng

  • JMdict lipid

Đức

  • Handedict fettähnlicher Stoff

ja

  • JMdict 脂質(ししつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脂质体 · 脂油 · 脂渣 · 脂类 · 脂粉 · 脂肪 · 脂腴 · 脂膏