脉动的 mạch động đích Hán Việt: mạch động đích Tổng quan đập (tim...), (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí) đập (tim...) Cấu tạo: 脈 (mạch) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtmạch động đíchTừ loạitínhCấu tạo脈 + 動 + 的 · mạch + động + đích nghĩa thành phần: mạch + động + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhịp nhàng Từ liên quan Gần nghĩa脈動星 · 脉动星 · 动的 · 脈動電流 · 脉动 · 脉动电流 · 动的器官 · 脉动冲塔