脊板

tích bản

Hán Việt: tích bản

Tổng quan

khúc cơ lưng

Cấu tạo: 脊 (tích) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc cơ lưng
  • Tần suất từ khúc cơ lưng

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子