脊髓灰白質炎病毒
tích tủy hôi bạch chất viêm bệnh độc
Hán Việt: tích tủy hôi bạch chất viêm bệnh độc · Pinyin: jí suǐ huī bái zhì yán bìng dú
Tổng quan
Cấu tạo: 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 灰 (hôi) + 白 (bạch) + 質 (chất) + 炎 (viêm) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)