脑回
não hồi
Hán Việt: não hồi · Pinyin: nǎo huí
Tổng quan
hồi não (giải phẫu thần kinh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hồi não
- Tần suất từ hồi não; nếp cuộn; khúc cuộn; nếp cuộn não
Eng
- Cihui gyrus (neuroanatomy)
- Tần suất từ gyrus (neuroanatomy)
Hán Việt: não hồi · Pinyin: nǎo huí
hồi não (giải phẫu thần kinh)