脑杓

nǎo sháonão tiêu

Hán Việt: não tiêu · Pinyin: nǎo sháo

Tổng quan

độ dốc hình cái thìa ở gáy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.头的后部。

Cấu tạo: 腦 (não) + 杓 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gáy
  • Tần suất từ độ dốc hình cái thìa ở gáy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.头的后部。

Eng

  • Cihui the spoon shape slope on the nape
  • Tần suất từ the spoon shape slope on the nape

Từ liên quan

Gần nghĩa

杓子 · 脑儿 · 脑力 · 脑勺 · 脑叶 · 脑后 · 脑回 · 脑图