脚凳

jiǎo dèngcước đắng

Hán Việt: cước đắng · Pinyin: jiǎo dèng

Tổng quan

ghế nhỏ; ghế kê chân (trong hình phạt treo cổ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.较矮的凳子。亦可踏脚。

Cấu tạo: 腳 (cước) + 凳 (đắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế đẩu kê chân
  • Tần suất từ cái để chân ghế để chân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi trần tục; trái đất; hạ giới; ghế kê chân; ghế dày có đệm
  • Biên soạn 腳凳 iǎodèng n. footstool; footrest

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.较矮的凳子。亦可踏脚。

Eng

  • Cihui footstool
  • Tần suất từ 腳凳 iǎodèng n. footstool; footrest

Đức

  • Handedict Schemel

Từ liên quan

Gần nghĩa

凳子 · 脚上 · 脚下 · 脚丫 · 脚位 · 脚光 · 脚刹 · 脚力