脚蹬 jiǎo dēng·cước đặng Hán Việt: cước đặng · Pinyin: jiǎo dēng Tổng quan bàn đạp Cấu tạo: 腳 (cước) + 蹬 (đặng)Pinyinjiǎo dēngHán Việtcước đặngTừ loạidanhCấu tạo腳 + 蹬 · cước + đặng nghĩa thành phần: cước + đặng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bàn đạpTần suất từ bàn đạpEngCihui pedalTần suất từ pedalĐứcHandedict Pedal (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa脚蹬横木 · 脚上 · 脚下 · 脚丫 · 脚位 · 脚光 · 脚凳 · 脚刹