脚镯

jiǎo zhuócước trạc

Hán Việt: cước trạc · Pinyin: jiǎo zhuó

Tổng quan

vòng (mang ở mắt cá chân), vòng xiềng chân (tù nhân), giày có cổ đến mắt cá chân, bít tất ngắn đến mắt cá chân, (số nhiều) quần thể thao thắt lại ở mắt cá chân vòng (đeo cổ tay, cổ chân); lắc chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

套在脚腕子上的环形装饰品,多用金、银、玉等做成。舞蹈用的脚镯系有小铃铛。

Cấu tạo: 腳 (cước) + 鐲 (trạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng đeo chân: lắc chân
  • Tần suất từ vòng (mang ở mắt cá chân), vòng xiềng chân (tù nhân), giày có cổ đến mắt cá chân, bít tất ngắn đến mắt cá chân, (số nhiều) quần thể thao thắt lại ở mắt cá chân vòng (đeo cổ tay, cổ chân); lắc chân
  • Biên soạn 腳鐲 iǎozhuó n. ankle bangle M:¹fù/¹duì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 套在脚腕子上的环形装饰品,多用金、银、玉等做成。舞蹈用的脚镯系有小铃铛。

Eng

  • Cihui 腳鐲 iǎozhuó n. ankle bangle M:¹fù/¹duì
  • Tần suất từ 腳鐲 iǎozhuó n. ankle bangle M:¹fù/¹duì

Đức

  • Handedict Armreif

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚上 · 脚下 · 脚丫 · 脚位 · 脚光 · 脚凳 · 脚刹 · 脚力