脩久

tu cửu

Hán Việt: tu cửu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.长久。

Cấu tạo: 修 (tu) + 久 (cửu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

久久 · 久之 · 久仰 · 久保 · 久候 · 久別 · 久别 · 久坐