修理 tu lí Hán Việt: tu lí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí)Hán Việttu líCấu tạo修 + 理 · tu + lí nghĩa thành phần: tu + lí Từ liên quan Từ đồng nghĩa修缮 · 修葺 · 缮治 · 补葺Từ trái nghĩa损坏 · 破坏