脩脡 tu đĩnh Hán Việt: tu đĩnh Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧指送给老师的薪金。修,通"修"。干肉。脡,直长条的干肉。 Cấu tạo: 修 (tu) + 脡 (đĩnh)Hán Việttu đĩnhCấu tạo修 + 脡 · tu + đĩnh nghĩa thành phần: tu + đĩnh Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙