腔的 khang đích Hán Việt: khang đích Tổng quan (sinh học) thuộc khoang; có những khoang xuất hiện trong cơ thể Cấu tạo: 腔 (khang) + 的 (đích)Hán Việtkhang đíchTừ loạitínhCấu tạo腔 + 的 · khang + đích nghĩa thành phần: khang + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có khoang Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情