膀爷
bàng gia
Hán Việt: bàng gia · Pinyin: bǎng yé
Tổng quan
người cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người cởi trần
Eng
- Cihui topless guy (man who, in a public place, is not wearing a shirt)
Hán Việt: bàng gia · Pinyin: bǎng yé
người cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)