膠粘

jiāo zhāngiao niêm

Hán Việt: giao niêm · Pinyin: jiāo zhān

Tổng quan

dẻo: dính

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"胶粘"。

Cấu tạo: 膠 (giao) + 粘 (niêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dính
  • Biên soạn 膠粘 iāonián s.v. sticky; glutinous ◆n./v. gum; glue

Eng

  • Cihui 膠粘 iāonián s.v. sticky; glutinous ◆n./v. gum; glue

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘住 · 粘劑 · 粘合 · 粘土 · 粘地 · 粘块 · 粘性 · 粘扣