粘扣

zhān kòuniêm khấu

Hán Việt: niêm khấu · Pinyin: zhān kòu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【粘扣】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "velcro"]]]}]

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 扣 (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ velcro

Eng

  • Cihui velcro
  • Tần suất từ velcro

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘扣带 · 扣上 · 扣交 · 扣件 · 扣住 · 扣关 · 扣击 · 扣分