臀位

tún wèiđồn vị

Hán Việt: đồn vị · Pinyin: tún wèi

Tổng quan

ngôi mông (sản khoa)

Cấu tạo: 臀 (đồn) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôi mông
  • Tần suất từ ngôi mông (sản khoa)

Eng

  • Cihui breech presentation (obstetrics)
  • Tần suất từ breech presentation (obstetrics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

臀位分娩 · 位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙